學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cột ngangmáy dịch

zhuōCHUYẾT

  1. 1.gậy (gỗ)
  2. 2.xà nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

棁 木杖 棁,木杖也。--《说文》 手持三尺棁仗,坐大营门,以杖捶地大骂。--《后汉书·文苑传》 又如棁杖(长而大的木杖) 梁上的短柱 以瑟瑟为殿柱,水精、琉璃为棁。--《新唐书》 棁zhuō梁上的短柱。 棁tuō 1.棒,杖。 2.通"脱"。脱略;疏略。 棁ruì 1.锐利,与"钝"相对。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 棁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict