學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đập, đánhmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

棓 棍,杖。棒”的俗字 梿枷 棓bàng 1.农具名。即连枷。 2.通"棒"。棍棒。 3.用杖击。 棓pǒu 1.铺设于不平处的跳板。 棓bēi 1.古代盛羹注酒之器。 棓péi 1.姓『有棓生。见《史记·袁盎晁错列传》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 棓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict