學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cây hợp欢máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

棔hūn 1.合棔,木名。一名合欢。落叶乔木。叶夜间成对相合。花淡红色。木材红褐色,纹理直,结构细,可制家具﹑枕木等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 棔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict