學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vé qua, tấm gỗ ghi sốmáy dịch

KHỂ

  1. 1.thẻ bài thông hành qua ải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

棨qǐ ⒈〈古〉用木刻制的一种符信,凭此可通过关卡。 ⒉

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 棨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict