學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bátmáy dịch

wǎnOẢN

  1. 1.biến thể của 碗[wan3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

椀wǎn 1.盛食物或饮料的器皿。 2.常用作食物或饮料的计量单位。 3.为圆形灯的计量单位。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict