學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tròn ovalmáy dịch

bēiTY

  1. 1.Fagus sylvatica
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

椑 果木名,似柿,果实小,色青黑,可制漆,又名漆柿” 柑椑与橙栗,在口亦云可。--宋·王安石《甘棠梨》 椑pí 1.古代一种椭圆形的盛酒器。 2.椭圆。 椑bēi 1.果木名。即椑柹。 2.鼠李之别名。见明李时珍《本草纲目·木三·鼠李》。 椑bì 1.内棺◇亦泛指棺材。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict