系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
cái chìa khóamáy dịch
dìngĐÍNH
椗dìng 1.木垫。 2.同"碇"。系船的石礅或铁锚。 3.引申为下碇,停泊。 4.见"椗花"。