學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

không có lámáy dịch

sēnSÂM

  1. 1.cây cối tươi tốt (rậm rạp)
  2. 2.đánh cá bằng cách dùng bó gỗ (cổ đại)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

椮(槮)sēn ⒈古代的一种捕鱼器具~密鱼虽暖,巢巫更阴。” ⒉〔森~〕(树木)高耸的样子,如林箫蔓荆,~~柞朴。”

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict