字義Nghĩa
không có lámáy dịch
sēnSÂM
- 1.cây cối tươi tốt (rậm rạp)
- 2.đánh cá bằng cách dùng bó gỗ (cổ đại)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
椮(槮)sēn ⒈古代的一种捕鱼器具~密鱼虽暖,巢巫更阴。” ⒉〔森~〕(树木)高耸的样子,如林箫蔓荆,~~柞朴。”
không có lámáy dịch
sēnSÂM
椮(槮)sēn ⒈古代的一种捕鱼器具~密鱼虽暖,巢巫更阴。” ⒉〔森~〕(树木)高耸的样子,如林箫蔓荆,~~柞朴。”