字義Nghĩa
cái trục, ở đầu trên và đầu dưới của cửa nhà Trung Quốc, nơi cửa quaymáy dịch
wēiÔI
- 1.trụ xoay, ở trên và dưới của cửa Trung Quốc, nơi cánh cửa xoay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
椳wēi 1.承托门轴的门臼。 2.见"椳际"。
cái trục, ở đầu trên và đầu dưới của cửa nhà Trung Quốc, nơi cửa quaymáy dịch
wēiÔI
椳wēi 1.承托门轴的门臼。 2.见"椳际"。