學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái trục, ở đầu trên và đầu dưới của cửa nhà Trung Quốc, nơi cửa quaymáy dịch

wēiÔI

  1. 1.trụ xoay, ở trên và dưới của cửa Trung Quốc, nơi cánh cửa xoay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

椳wēi 1.承托门轴的门臼。 2.见"椳际"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict