學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khốimáy dịch

piánBIỂN

  1. 1.nền giường dạng rổ trong quan tài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

楄pián 1.木名。 2.短方木椽。 3.指木屐的底板。 4.匾额。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 楄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict