學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Loài cây gỗmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

楒sī 1.木名。即相思树。豆科,蔓生灌木。叶为羽状复叶,多椭圆形小叶。花呈蝶形,白色或带红色。豆科有些具有红色种子的树种,如红豆树等,也叫相思树。 2.人名用 字。明有朱佑楒。见《明史·枣阳王佑楒传》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 楒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict