學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây gai giấymáy dịch

CỐC

  1. 1.cây dướng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

榖gǔ 1.落叶乔木。新生枝密披灰色粗毛,具乳汁。叶阔卵形至长圆状卵形,先端渐尖,全缘或缺裂。初夏开淡绿色小花,雌雄异株。果实圆球形,成熟时鲜红色。皮可制桑皮 纸。又称构或楮。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 榖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict