學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây无患木máy dịch

huànHOẠN

  1. 1.cây bồ hòn (bộ Bồ hòn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槵huàn 1.木名。即无患木。落叶乔木。佛家取其子做念珠,谓之菩提子。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict