學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Dụng cụ leo núimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

檋jú 1.山行用具。《史记·夏本纪》"山行乘檋。"裴髎集解引如淳曰"檋车,谓以铁如锥头,长半寸,施之履下,以上山不蹉跌也。"张守节正义"上山,前齿短,后齿长; 下山,前齿长,后齿短也。"清姚鼐《信阳》诗"水源四渎思乘檋,地险三关每荷戈。"一说为山轿。参阅清俞正燮《癸已存稿》卷一。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 檋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict