學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà nhỏ bên lầumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

櫣lián 1.楼阁旁的小屋。 2.木名。产于广州,果实与枇杷相似。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 櫣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict