學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Excentrodendron hsienmumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

櫶xiǎn又称"蚬木"。常绿乔木。叶椭圆形,花白色,果实卵圆形。它是我国珍贵的树木,木材细致坚实,可用于造船、建筑、制家具等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 櫶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict