學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chữ cổ của 椟máy dịch

xiāng

  1. 1.lớp lót bên trong của dụng cụ gỗ
  2. 2.thanh dầm dùng trong xây dựng
  3. 3.một loài cây sồi có vỏ làm thuốc (xưa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

欀xiāng 1.木名。皮中含有淀粉,可供食用。 2.木器的里衬。 3.支撑屋架的构件。 4.见"欀头"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 欀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict