學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chữ cổ của 丛máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

欉cóng 1.草木丛聚而生。《类篇.木部》"欉,江东谓艹木丛生。"一说同"丛"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 欉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict