學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập hợpmáy dịch

zànTOÀN

  1. 1.thu thập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

欑 把木或竹片捆在一起 停放棺木暂时不葬 若袭与柩,则安能有逾月不殓,逾月不櫕之理。--清·毛奇龄《丧礼言事不实说》 镩cuàn 1.一种兵器。短矛。 镩cuān 1.见"镩子"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 欑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict