學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Gỗ congmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

欘zhú 1.树枝弯曲。 2.镢锄之属。 3.古代计算角度的单位。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 欘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict