學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

uống từng ngụm, múc, thổimáy dịch

chuòXUYẾT

  1. 1.(văn học) uống
  2. 2.nhấp
  3. 3.cháo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

歠 饮,喝 歠,饮也。--《说文》 歠,大饮。--《广韵》 众人皆醉,何不餵其糟而歠其酾。--《楚辞·渔父》 又如歠醨(饮薄酒。喻随波逐流,从俗沉浮);歠菽饮水(喝豆粥饮白水。喻生活清苦) 歠 指羹汤 于是酒酣乐,进取热歠,厨人进斟羹,因反斗而击之,代王脑涂地。--《战国策》 歠chuò吸,饮。也指可以饮的。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 歠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict