學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

răngmáy dịch

chǐXỈ

  1. 1.biến thể của 齒|齿 trong tiếng Nhật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

歯chǐ 1.《宋元以来俗字谱》"齿",《通俗小说》,《白袍记》﹑《目连记》﹑《金瓶梅》﹑《岭南逸事》等作"歯"。按,亦为"齿"的日本用简体汉字。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 歯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict