字義Nghĩa
răngmáy dịch
chǐXỈ
- 1.biến thể của 齒|齿 trong tiếng Nhật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
歯chǐ 1.《宋元以来俗字谱》"齿",《通俗小说》,《白袍记》﹑《目连记》﹑《金瓶梅》﹑《岭南逸事》等作"歯"。按,亦为"齿"的日本用简体汉字。
răngmáy dịch
chǐXỈ
歯chǐ 1.《宋元以来俗字谱》"齿",《通俗小说》,《白袍记》﹑《目连记》﹑《金瓶梅》﹑《岭南逸事》等作"歯"。按,亦为"齿"的日本用简体汉字。