學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Khứu mùi hôi thốimáy dịch

chòu

  1. 1.biến thể của 臭[chou4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

殠 腐臭的气味 殠,腐气也。--《说文》 殠,物伤气也。--《玉篇》 冒顿单于,得汉美食好物,谓之殠臭。--《汉书·杨敞传》 其穿下不乱泉,上不泄殠。--《汉书·杨王孙传》 又如殠恶(腐臭粗劣) 殠chòu 1.腐臭的气味。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 殠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict