學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chếtmáy dịch

jìnCẬN

  1. 1.chết đói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

殣jìn〈古〉 ⒈饿死,饿死的人道~相望(道路上饿死的人很多)。 ⒉掩埋,埋葬昏(黄昏)~。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 殣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict