學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải bông mịnmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氎dié ⒈细毛布,细棉布丝履~巾聊取用。” ⒉以细毛布或细棉布制成的大衣类披衣。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict