字義Nghĩa
clomáy dịch
qíngTÌNH
- 1.cianogen (CN)2
- 2.ethanedinitrile
- 3.phiên âm Đài Loan [qing1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氰〈名〉 一种无色可燃的毒性气体(cn)2,有桃叶味,可用多种方法(如加热氰化汞)制取且易于聚合 氰化钾 氰化物 氰qíng一种氮和碳的化合物。无色,有杏仁味的剧毒气体。燃烧时发出带有蓝色边缘的桃红色火焰。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 青 [qīng] chỉ âm.
khí
組詞Từ chứa chữ này
- 氰基xyanua
- 氰苷glucoside cyanogenic
- 氰酸axit cyanic HCN
- 氰化物xianua
- 氰化鈉natri xianua NaCN
- 氰化鉀kali xyanua KCN
- 氰酸鹽cyanate
- 氰基細菌vi khuẩn lam
- 氰氨化鈣canxi xianamit
- 氰溴甲苯bromua benzyl xyanua
- 氫化氰axit hydrocyanic
- 氯化氰cyanogen chloride CNCl
- 溴化氰bromua xyanogen
- 硫氰酸axit thiocyanic
- 三氯氰胺melamine C3H6N6
- 三聚氰胺melamine C3H6N6