學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

clomáy dịch

qíngTÌNH

  1. 1.cianogen (CN)2
  2. 2.ethanedinitrile
  3. 3.phiên âm Đài Loan [qing1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氰〈名〉 一种无色可燃的毒性气体(cn)2,有桃叶味,可用多种方法(如加热氰化汞)制取且易于聚合 氰化钾 氰化物 氰qíng一种氮和碳的化合物。无色,有杏仁味的剧毒气体。燃烧时发出带有蓝色边缘的桃红色火焰。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khí) chỉ nghĩa, [qīng] chỉ âm.

khí

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict