字義Nghĩa
clomáy dịch
yūnUÂN
- 1.dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氲〈名〉 (形声。从气,氲声。双音词氤氲”,指气或光色混和动荡的样子) --见氤氲” 氲yūn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
không khí