學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vết nước tụ lạimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沑nǜ 1.水纹。《文选.木华》"惊浪雷奔,骇水迸集。开合解会,瀼瀼湿湿。葩华踧沑。"李善注"踧沑,躠聚也。"清钱大昕《答问八》"《广韵》'蹜沑,水文聚。 '于《易》,物相杂为文,凡丑之字粈……则沑为水文审矣。"一说,水流疾。见《说文.水部》"沑"清段玉裁注。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict