字義Nghĩa
tên sôngmáy dịch
bǐ
- 1.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沘〔沘源〕地名,中国河南省唐河县的旧称。 〔沘江〕水名,在中国云南省。 沘bǐ 1.水名。安徽省西部古有沘水,今称淠河。 2.水名。指今河南省泌阳河及其下游唐河。
tên sôngmáy dịch
bǐ
沘〔沘源〕地名,中国河南省唐河县的旧称。 〔沘江〕水名,在中国云南省。 沘bǐ 1.水名。安徽省西部古有沘水,今称淠河。 2.水名。指今河南省泌阳河及其下游唐河。