字義Nghĩa
tiếng nhạc dễ nghemáy dịch
fēngPHONG
- 1.(từ tượng thanh) tiếng nước chảy
- 2.tiếng gió
- 3.tiếng địa phương Đài Loan [feng2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沨沨 象声词 宏大的声音 大声沨沨,震摇六合,如乾之动,如雷之发。--宋·石介《庆历圣德诗》 水声 沨,水声。--《玉篇》 风声 空谷来风,有气沨沨。--宋·司马光《潜虚》 沨 fēng水声。 沨fán 1.声音合乎中庸。 沨féng 1.(又读fàn)同"泛"。飘浮。 2.见"沨沨"。