學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lớp men trong suốt trên gốm, sứ v.v.máy dịch

yǒuỬU

  1. 1.lớp men thủy tinh trên đồ sứ, gốm v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泑yōu 1.传说中山名。 2.传说中水名。 3.古湖泊名。即今新疆罗布泊。 4.同"釉"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict