字義Nghĩa
lớp men trong suốt trên gốm, sứ v.v.máy dịch
yǒuỬU
- 1.lớp men thủy tinh trên đồ sứ, gốm v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
泑yōu 1.传说中山名。 2.传说中水名。 3.古湖泊名。即今新疆罗布泊。 4.同"釉"。
lớp men trong suốt trên gốm, sứ v.v.máy dịch
yǒuỬU
泑yōu 1.传说中山名。 2.传说中水名。 3.古湖泊名。即今新疆罗布泊。 4.同"釉"。