學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trongmáy dịch

THỬ

  1. 1.trong sáng
  2. 2.rạng rỡ và sáng ngời
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泚 (形声。从水,此声。本义清澈的样子) 同本义 泚,清也。--《说文》 又如清泚(清澈) 通玼”。鲜明的样子 新台有泚,河水弥弥。--《诗·邶风·新台》 术假金洞光,景逾瑶台泚。--宋·赵汝谈《翠蛟亭和巩栗斋韵》 泚 冒汗 其颡有颡。--《孟子》 又如泚泚(汗出貌);泚颊(汗流脸颊);泚颜(犹汗颜) 用笔蘸墨 泚cǐ 1.鲜明貌。 2.冒汗;汗出貌。 3.清澈。 4.指清水。 5.渍,蘸。 6.指涂抹。 7.方言。指因风的作用而水分蒸发。 泚zǐ 1.古水名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict