學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một loại rượu trắngmáy dịch

TỂ

  1. 1.rượu trong
  2. 2.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泲jǐ 1.过滤。 2.同"挤"。用力使从孔隙中流出。 3.同"济"。古水名。古四渎之一。发源于河南省济源县王屋山,东流至山东省东北部入海。历代多次变迁,今已不可详考 。 4.同"济"。古水名。发源于河北省赞皇山,东流至柏乡县东注入宁晋泊。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict