學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

luộc rau củ nhanhmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泹dàn ⒈方言,将蔬菜等放在开水里稍煮一下,到快熟或刚熟的程度拿起来再加工把豆芽放在锅里~一下捞起来凉拌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict