學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khạc nước mũi, chất nhầy từ mũimáy dịch

THẾ

  1. 1.chất nhầy mũi
  2. 2.phiên âm Đài Loan [yi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

洟tì 1.鼻涕。 2.流鼻涕;擤鼻涕。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 洟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict