學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sông ở Quảng Đôngmáy dịch

kuāngKHUÔNG

  1. 1.tên cổ của sông 洭河[Kuang1 He2] ở Quảng Đông ngày nay
  2. 2.(dùng trong địa danh cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

洭kuāng洭水,在广东省。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 洭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict