學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nước đọngmáy dịch

Ô

  1. 1.đào (ao)
  2. 2.nước tù đọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

洿wū 1.水不流。 2.指渟滞不流的水。 3.低下;低洼。参见"洿下"﹑"洿邪"。 4.挖掘。 5.衰落。 6.污秽,不廉洁。 7.沾污;污辱。 8.涂染;沾染。 9.形容声音 虚浮而散漫。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 洿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict