學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sạch sẽ, trong lành, nguyên vẹnmáy dịch

jìngTỊNH

  1. 1.biến thể của chữ 淨|净 trong tiếng Nhật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浄jìng 1.干净;清洁。亦用于形容抽象事物。 2.指明净。 3.洗净。 4.净尽,无馀。 5.指扫除净尽。 6.指男子去掉生殖功能。 7.纯,纯粹。 8.用同"静"。宁静; 寂静。 9.副词。单,光。 10.副词。全;都。 11.佛教语。清静。 12.指戒律。 13.戏曲角色。俗称"花脸"﹑"花面"。扮演性格﹑品质或像貌上有特异之点的男性人物 。如张飞﹑鲁智深﹑曹操﹑严嵩等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict