學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nơi ở trong huyện Yingde, tỉnh Quảng Đôngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浛〈动〉 同涵”。沉浸 浛天荡荡望沧沧,乘桴轻漾著日旁。--晋·王嘉《拾遗记》 浛,《方言》沉也”。--《集韵·覃韵》 浛〈名〉 同涵”…道,涵洞 水名。通称湟水,即今广东省的连江 浛hán ⒈广大。 ⒉ 浛hàn 1.水与泥相掺和。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict