學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Nhanhmáy dịch

LỢI

  1. 1.tham dự (các sự kiện chính thức)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浰liàn 1.疾速。 2.水流急。 3.水名。在广东省和平县西北。又名和平水。因上﹑中﹑下分称,故又名三浰水。参阅《太平寰宇记.岭南道三.循州》﹑清顾祖禹《读史方 舆纪要.广东四.惠州府》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict