學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Tên nước ở Triều Tiênmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浿pèi 1.古水名。在今朝鲜民主主义人民共和国平壤之北,即今之清川江。一说为今之大同江或鸭绿江。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict