學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đắp, vẽmáy dịch

NGOẠ

  1. 1.làm bẩn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涴 wo 染上,浸渍 姚卞佛开玉版纸,涴饱紫毫笔,长揖一声,下笔便写。--《清平山堂话本》 〔~演〕(水流)曲折蜿蜒,如洪澜~~而云回。” wan 涴wò〈方〉弄脏。衣服、器物等被油、泥沾污。 涴wǎn 1.见"涴演"。 2.姓。明代有涴平。见《万姓统谱.上阮》。 涴yuān 1.古水名。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict