學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cơn mưa lớnmáy dịch

dōngĐÔNG

  1. 1.mưa bão
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涷dōng 1.暴雨。 2.见"涷泷"。 3.水名。即浊漳水。发源于山西省长子县西之发鸠山,东北流至河北省临漳县西合于清漳。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict