學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sông xưamáy dịch

NǎnNƯƠM

  1. 1.họ [Nan3]

nǎnNƯƠM

  1. 1.(dùng trong địa danh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

湳nǎn 1.古水名。黄河支流。源出今内蒙古自治区伊克昭盟准格尔旗北面。一说,即黄甫川。见北魏郦道元《水经注.河水三》。 2.姓。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 湳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict