字義Nghĩa
sâumáy dịch
huǎngHOẢNG
- 1.mặt nước rộng sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
滉 水深广的样子。也泛指深广 滉,水深广貌。--《集韵》 又如滉漾(形容广阔无涯) 滉 波动。摇动 滉huàng 1.水深广貌。参见"滉瀇"﹑"滉瀥"。 2.波动,摇荡。
sâumáy dịch
huǎngHOẢNG
滉 水深广的样子。也泛指深广 滉,水深广貌。--《集韵》 又如滉漾(形容广阔无涯) 滉 波动。摇动 滉huàng 1.水深广貌。参见"滉瀇"﹑"滉瀥"。 2.波动,摇荡。