學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đồng âmmáy dịch

yáo

  1. 1.(phương ngữ) dòng suối phân nhánh tự nhiên
  2. 2.(dùng trong địa danh)
  3. 3.cũng đọc là [xiao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滧yáo ⒈方言,天然港汊六~港;五~乡(均在中国上海市崇明县)。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict