學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chảymáy dịch

biāoBƯU

  1. 1.nước chảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滮 水流的样子 滮biāo 1.水流貌。 2.谓蓄水。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict