學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sương đọngmáy dịch

tuánĐOÀN

  1. 1.sương nặng hạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

漙tuán 1.露多貌。《诗.郑风.野有蔓草》"野有蔓草,零露漙兮。"毛传"漙漙然盛多也。"一说为露珠圆貌。马瑞辰通释"《释文》'本又作团。'《文选》李善注引《毛 诗》'零露团兮。'与《释文》所引一本合。"高亨注"漙,露珠圆圆的状态。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 漙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict