學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nước miếngmáy dịch

LY

  1. 1.trôi theo dòng
  2. 2.chất nhầy
  3. 3.nước bọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

漦 渗流 漦,顺流也。--《说文》 卜请漦而藏之。--《国语·郑语》。注龙所吐沫,龙之精气也。” 漦血也。--《汉书·五行志》 鱼或龙之类的涎沫 古水名 漦,水名。--《说文》。朱骏声通训定声陕西乾州武功县南有古漦城,疑其地有漦水。 漦chí 1.鱼﹑龙之类的涎沫。 漦tāi 1.古地名。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 漦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict