學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gắt gaomáy dịch

SÁP

  1. 1.sần sùi (của bề mặt)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

濇sè 1.不流利;不通畅。 2.害羞。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 濇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict